Tác động của chất chống cháy phốt pho-nitơ mới đến khả năng chống cháy của vải
Với nhận thức ngày càng tăng về an toàn, vật liệu chống cháy đang được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Đặc biệt trong ngành dệt may, khả năng chống cháy của vải liên quan trực tiếp đến sự an toàn của tính mạng và tài sản. Trong những năm gần đây, chất chống cháy phốt pho-nitơ mới đã trở thành tâm điểm nghiên cứu nhờ đặc tính chống cháy tuyệt vời và thân thiện với môi trường. Bài viết này khám phá tác động của chất chống cháy phốt pho-nitơ mới lên khả năng chống cháy của vải từ nhiều góc độ, kết hợp các thông số sản phẩm cụ thể và dữ liệu thực nghiệm để phân tích hiệu suất của chúng trong các ứng dụng thực tế.
- Tổng quan về chất chống cháy phốt pho-nitơ
1.1 Định nghĩa và phân loại chất chống cháy phốt pho-nitơ
Chất chống cháy phốt pho-nitơ là một nhóm hợp chất chủ yếu bao gồm phốt pho và nitơ là các nguyên tố chống cháy. Dựa trên cấu trúc hóa học, chúng có thể được chia thành hai loại chính: chất chống cháy phốt pho-nitơ hữu cơ và chất chống cháy phốt pho-nitơ vô cơ. Chất chống cháy phốt pho-nitơ hữu cơ chủ yếu bao gồm phosphat, phosphoramide, v.v., trong khi chất chống cháy phốt pho-nitơ vô cơ bao gồm amoni phosphat, amoni polyphosphat, v.v.
1.2 Cơ chế chống cháy của chất chống cháy phốt pho-nitơ
Cơ chế chống cháy của chất chống cháy phốt pho-nitơ chủ yếu bao gồm các khía cạnh sau:
• Chất chống cháy pha khí: Chất chống cháy phốt pho-nitơ phân hủy ở nhiệt độ cao tạo ra các gốc tự do phốt pho và nitơ, có thể bắt giữ các gốc tự do hoạt động trong quá trình đốt cháy, do đó làm gián đoạn phản ứng dây chuyền đốt cháy.
• Chất chống cháy pha ngưng tụ: Chất chống cháy phốt pho-nitơ tạo thành lớp than ổn định trong quá trình đốt cháy, cách ly oxy và nhiệt, ngăn chặn ngọn lửa lan rộng.
• Hiệu ứng hiệp đồng: Các nguyên tố phốt pho và nitơ hoạt động hiệp đồng trong quá trình chống cháy, giúp nâng cao hiệu quả.
- Đặc điểm của chất chống cháy phốt pho-nitơ mới
2.1 Thân thiện với môi trường
Chất chống cháy phốt pho-nitơ mới không sản sinh ra các chất độc hại trong quá trình sản xuất và sử dụng, đáp ứng các yêu cầu về môi trường. Ví dụ, amoni polyphosphat (APP), một chất chống cháy phốt pho-nitơ vô cơ phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may nhờ độc tính thấp, không chứa halogen và không khói.
2.2 Hiệu suất cao
Chất chống cháy phốt pho-nitơ mới đạt hiệu quả chống cháy tuyệt vời ở mức phụ gia thấp. Các thí nghiệm cho thấy việc bổ sung 5% amoni polyphosphate có thể làm tăng chỉ số oxy giới hạn (LOI) của vải từ 18% lên hơn 28%.
2.3 Độ bền
Chất chống cháy phốt pho-nitơ mới có khả năng chống chịu thời tiết và giặt giũ tốt. Hiệu suất chống cháy của chúng vẫn ổn định ngay cả sau nhiều lần giặt và tiếp xúc lâu dài với môi trường tự nhiên.
- Tác động của chất chống cháy phốt pho-nitơ mới đến khả năng chống cháy của vải
3.1 Chỉ số oxy giới hạn (LOI)
Chỉ số oxy giới hạn là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất chống cháy của vật liệu. Bảng 1 liệt kê các giá trị LOI của một số loại vải thông dụng sau khi bổ sung các tỷ lệ khác nhau của chất chống cháy phốt pho-nitơ mới.
| Loại vải | LOI không có chất chống cháy (%) | LOI với 5% chất chống cháy (%) | LOI với 10% chất chống cháy (%) |
| Bông | 18 | 28 | 32 |
| Polyester | 20 | 30 | 34 |
| Nylon | 22 | 32 | 36 |
Như thể hiện trong Bảng 1, chất chống cháy phốt pho-nitơ mới có thể làm tăng đáng kể giá trị LOI của vải, với LOI tăng khi lượng phụ gia tăng.
3.2 Tốc độ giải phóng nhiệt (HRR)
Tốc độ giải phóng nhiệt đo lường tốc độ nhiệt được giải phóng trong quá trình đốt cháy. Hình 1 cho thấy đường cong HRR của vải cotton sau khi thêm các tỷ lệ khác nhau của chất chống cháy phốt pho-nitơ mới.
Từ Hình 1, có thể thấy rằng việc bổ sung chất chống cháy phốt pho-nitơ mới làm giảm đáng kể HRR của vải cotton, cho thấy nhiệt lượng tỏa ra trong quá trình đốt cháy giảm và hiệu suất chống cháy được cải thiện.
3.3 Mật độ khói
Mật độ khói đo lượng khói sinh ra trong quá trình đốt cháy. Bảng 2 liệt kê các giá trị mật độ khói của một số loại vải thông dụng sau khi thêm các tỷ lệ khác nhau của chất chống cháy phốt pho-nitơ mới.
| Loại vải | Mật độ khói không có chất chống cháy (%) | Mật độ khói với chất chống cháy 5% (%) | Mật độ khói với chất chống cháy 10% (%) |
| Bông | 80 | 60 | 50 |
| Polyester | 70 | 50 | 40 |
| Nylon | 60 | 40 | 30 |
Như thể hiện trong Bảng 2, chất chống cháy phốt pho-nitơ mới có thể làm giảm đáng kể mật độ khói của vải, giảm lượng khói sinh ra trong quá trình đốt cháy và tăng cường an toàn.
- Hiệu suất của chất chống cháy phốt pho-nitơ mới trong các ứng dụng thực tế
4.1 Xử lý chống cháy cho hàng dệt may
Chất chống cháy phốt pho-nitơ mới được sử dụng rộng rãi trong xử lý chống cháy cho hàng dệt may. Ví dụ, trong quần áo chữa cháy, quân phục, đồ ngủ trẻ em và các loại vải đặc biệt khác, việc bổ sung các chất chống cháy này có thể cải thiện đáng kể khả năng chống cháy, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
4.2 Xử lý chống cháy vật liệu xây dựng
Trong vật liệu xây dựng, chất chống cháy phốt pho-nitơ mới cũng được ứng dụng rộng rãi. Ví dụ, việc bổ sung chúng vào lớp phủ chống cháy và tấm chống cháy có thể tăng giới hạn chịu lửa của chúng, từ đó giảm nguy cơ hỏa hoạn.
4.3 Xử lý chống cháy cho sản phẩm điện tử
Trong các sản phẩm điện tử, chất chống cháy phốt pho-nitơ mới được sử dụng trong các vật liệu như bảng mạch và cáp. Việc bổ sung chúng có thể ngăn ngừa hiệu quả các vụ cháy do nhiệt độ cao hoặc đoản mạch, bảo vệ cả thiết bị và người dùng.
- Tiến trình nghiên cứu trong và ngoài nước
5.1 Tiến độ nghiên cứu trong nước
Các nhà nghiên cứu trong nước đã có những bước tiến đáng kể trong việc nghiên cứu chất chống cháy phốt pho-nitơ mới. Ví dụ, một nhóm nghiên cứu của trường đại học đã phát triển một chất chống cháy phốt pho-nitơ hữu cơ mới. Các thử nghiệm trên vải cotton cho thấy việc bổ sung 5% chất chống cháy đã làm tăng LOI lên hơn 30%, với khả năng chống giặt tuyệt vời.
5.2 Tiến trình nghiên cứu quốc tế
Các nhà nghiên cứu quốc tế cũng đã đạt được những kết quả quan trọng. Ví dụ, một nhóm nghiên cứu quốc tế đã phát triển một chất chống cháy phốt pho-nitơ vô cơ mới. Các thử nghiệm trên vải polyester cho thấy việc bổ sung 10% chất chống cháy đã làm tăng LOI lên hơn 35%, đồng thời giảm đáng kể mật độ khói.
- Hướng phát triển trong tương lai
6.1 Đa chức năng
Trong tương lai, một hướng đi cho chất chống cháy phốt pho-nitơ mới là đa chức năng. Ví dụ, phát triển chất chống cháy có các đặc tính bổ sung như khả năng kháng khuẩn, chống nấm mốc và chống tĩnh điện để đáp ứng các nhu cầu ứng dụng đa dạng.
6.2 Công nghệ nano
Việc ứng dụng công nghệ nano sẽ mang đến những cơ hội mới cho việc phát triển các chất chống cháy phốt pho-nitơ mới. Xử lý ở quy mô nano có thể cải thiện độ phân tán và độ ổn định của chất chống cháy, từ đó nâng cao hiệu quả của chúng.
6.3 Chất chống cháy thông minh
Một hướng quan trọng khác là phát triển các chất chống cháy thông minh có khả năng tự động điều chỉnh hiệu suất dựa trên nhiệt độ môi trường để cải thiện khả năng thích ứng trong các ứng dụng thực tế.
Thời gian đăng: 16-04-2025