Nhôm hypophosphit là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là Al(H2PO4)3. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, ổn định ở nhiệt độ phòng. Nhôm hypophosphit là một loại muối photphat nhôm quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Nhôm hypophosphit có nhiều đặc tính và ứng dụng hữu ích. Thứ nhất, nhôm hypophosphit là chất ức chế ăn mòn và đóng cặn tốt. Nó tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại, ngăn ngừa sự ăn mòn kim loại và hình thành cặn. Nhờ đặc tính này, nhôm hypophosphit thường được sử dụng trong xử lý nước, hệ thống tuần hoàn nước làm mát và nồi hơi.
Ngoài ra, nhôm hypophosphit cũng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất chất chống cháy. Nó có thể tăng cường tính chất chống cháy của polyme, đồng thời tăng khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học của vật liệu. Điều này làm cho nhôm hypophosphit được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực dây cáp, sản phẩm nhựa và lớp phủ chống cháy.
Nhôm hypophosphit cũng có thể được sử dụng làm chất xúc tác, chất phụ gia phủ và để điều chế vật liệu gốm. Ngoài ra, nó còn có độc tính thấp và thân thiện với môi trường, do đó có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.
Tóm lại, nhôm hypophosphit là một hợp chất vô cơ quan trọng với nhiều tính chất và ứng dụng hữu ích. Nó đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực chất ức chế ăn mòn, chất chống cháy, chất xúc tác và vật liệu gốm.
| Thông số kỹ thuật | TF-AHP101 |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng |
| Hàm lượng AHP (w/w) | ≥99% |
| Hàm lượng P (theo trọng lượng) | ≥42% |
| Hàm lượng sulfat (theo trọng lượng) | ≤0,7% |
| Hàm lượng clorua (theo trọng lượng) | ≤0,1% |
| Độ ẩm (theo trọng lượng) | ≤0,5% |
| Độ hòa tan (25℃, g/100ml) | ≤0,1 |
| Giá trị pH (dung dịch huyền phù 10% trong nước, ở 25ºC) | 3-4 |
| Kích thước hạt (µm) | D50,<10.00 |
| Màu trắng | ≥95 |
| Nhiệt độ phân hủy (℃) | T99%≥290 |
1. Bảo vệ môi trường không chứa halogen
2. Độ trắng cao
3. Độ hòa tan rất thấp
4. Độ ổn định nhiệt và hiệu năng xử lý tốt
5. Lượng thêm vào nhỏ, hiệu quả chống cháy cao.
Sản phẩm này là chất chống cháy phốt pho vô cơ mới. Nó ít tan trong nước, không dễ bay hơi, có hàm lượng phốt pho cao và độ ổn định nhiệt tốt. Sản phẩm này thích hợp để cải tiến khả năng chống cháy cho PBT, PET, PA, TPU, ABS. Khi sử dụng, vui lòng chú ý sử dụng đúng cách các chất ổn định, chất liên kết và các chất chống cháy phốt pho-nitơ khác như APP, MC hoặc MCA.

